gummed label

gummed label

A clerk sticks a gummed label onto a shipping box.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhãn dán keo: "gummed label" một loại nhãn lớp keo (thường keo khô, cần làm ẩm để dính) được phủ sẵnmặt sau, dùng để dán lên bề mặt như giấy, thùng hàng, hoặc phong bì.
    • Lưu ý: Từ này chỉ một vật thể cụ thể, không phải hành động hay khái niệm trừu tượng.
dụ sử dụng
  • (Tôi cần một nhãn dán keo để dán lên gói hàng này.)
  • (Vật văn phòng bao gồm các tờ nhãn dán keo để ghi địa chỉ trên phong bì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gummed label" trong ngành in ấn: Thường được bán dưới dạng tờ hoặc cuộn, có thể in thông tin trước khi sử dụng.
    • The printer jammed because the gummed labels were too thick. (Máy in bị kẹt các nhãn dán keo quá dày.)
  • Phân biệt với "sticker": "gummed label" thường cần làm ẩm (liếm hoặc dùng nước) để kích hoạt keo, trong khi "sticker" keo sẵn dán trực tiếp.
Biến thể từ gần giống
  • Label (n): nhãn (nói chung, không nhất thiết keo).
    • The label on the jar says "homemade jam". (Nhãn trên lọ ghi "mứt tự làm".)
  • Gummed paper (n): giấy keo (thường dùng làm tem hoặc nhãn).
    • Gummed paper is used for making postage stamps. (Giấy keo được dùng để làm tem bưu chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Adhesive label: nhãn dính (thuật ngữ tổng quát hơn, bao gồm cả "gummed label" "sticker").
  • Sticker: nhãn dán (thường keo sẵn, không cần làm ẩm).
  • Decal: hình dán trang trí (thường keo lớp bảo vệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stick on: dán lên.
    • Please stick the gummed label on the box. (Vui lòng dán nhãn dán keo lên hộp.)
  • Peel off: bóc ra.
    • Be careful when you peel off the gummed label from the sheet. (Hãy cẩn thận khi bóc nhãn dán keo ra khỏi tờ giấy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Label someone as something": gán cho ai đó một danh hiệu (không liên quan trực tiếp đến "gummed label" nhưng dùng từ "label").
    • They labeled him as a troublemaker. (Họ gán cho anh ta kẻ gây rối.)